commercial artist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà đồ họa thương nghiệp: Một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế sáng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật phục vụ mục đích thương mại, như quảng cáo, tiếp thị, bao bì, hoặc minh họa cho các sản phẩm và dịch vụ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She works as a commercial artist for a major advertising agency. (Cô ấy làm nhà đồ họa thương nghiệp cho một công ty quảng cáo lớn.)
- The company hired a commercial artist to design the new product packaging. (Công ty đã thuê một nhà đồ họa thương nghiệp để thiết kế bao bì sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng thực tiễn và mục đích thương mại của nghệ thuật, phân biệt với nghệ thuật thuần túy (fine art) được sáng tạo chủ yếu vì giá trị thẩm mỹ hoặc biểu đạt cá nhân.
Biến thể và từ gần giống
- Graphic designer (n): Nhà thiết kế đồ họa. (Thường có nghĩa rộng và hiện đại hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực thiết kế kỹ thuật số và in ấn.)
- Illustrator (n): Họa sĩ minh họa. (Chuyên tạo ra hình ảnh để minh họa cho sách, tạp chí, quảng cáo...)
- Advertising artist (n): Nghệ sĩ quảng cáo. (Tập trung cụ thể vào lĩnh vực quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
- Commercial designer: Nhà thiết kế thương mại.
- Advertising illustrator: Họa sĩ minh họa quảng cáo.
Noun
- nhà đồ họa thương nghiệp.