commercial artist

Học thuật
Thân thiện
commercial artist

A commercial artist creates a colorful poster for a new juice brand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà đồ họa thương nghiệp: Một nghệ sĩ hoặc nhà thiết kế sáng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật phục vụ mục đích thương mại, như quảng cáo, tiếp thị, bao bì, hoặc minh họa cho các sản phẩm dịch vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She works as a commercial artist for a major advertising agency. ( ấy làm nhà đồ họa thương nghiệp cho một công ty quảng cáo lớn.)
    • The company hired a commercial artist to design the new product packaging. (Công ty đã thuê một nhà đồ họa thương nghiệp để thiết kế bao bì sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này nhấn mạnh khía cạnh ứng dụng thực tiễn mục đích thương mại của nghệ thuật, phân biệt với nghệ thuật thuần túy (fine art) được sáng tạo chủ yếu giá trị thẩm mỹ hoặc biểu đạt cá nhân.
Biến thể từ gần giống
  • Graphic designer (n): Nhà thiết kế đồ họa. (Thường có nghĩa rộng hiện đại hơn, bao gồm nhiều lĩnh vực thiết kế kỹ thuật số in ấn.)
  • Illustrator (n): Họa sĩ minh họa. (Chuyên tạo ra hình ảnh để minh họa cho sách, tạp chí, quảng cáo...)
  • Advertising artist (n): Nghệ sĩ quảng cáo. (Tập trung cụ thể vào lĩnh vực quảng cáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Commercial designer: Nhà thiết kế thương mại.
  • Advertising illustrator: Họa sĩ minh họa quảng cáo.
commercial artist

A commercial artist creates a colorful poster for a new juice brand.

Noun
  1. nhà đồ họa thương nghiệp.